north temperate zone

north temperate zone

The north temperate zone experiences four distinct seasons.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng ôn đới Bắc: "north temperate zone" một danh từ riêng chỉ khu vực địa nằm giữa Vòng Bắc Cực (Arctic Circle) chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) trên Trái Đất. Đây một trong hai vùng ôn đới (vùng còn lại vùng ôn đới Nam), khí hậu ôn hòa, bốn mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông). Vùng này bao gồm phần lớn lãnh thổ của Bắc Mỹ, châu Âu, một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia trong vùng ôn đới Bắc trải qua bốn mùa rõ rệt.)
  • (Vùng ôn đới Bắc nơi các hệ sinh thái đa dạng như rừng rộng đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the North Temperate Zone": Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một thuật ngữ địa chính xác, chỉ một trong các đới khí hậu chính của Trái Đất.

    • The North Temperate Zone is located between 23.5°N and 66.5°N latitude. (Vùng ôn đới Bắc nằm giữa vĩ độ 23.5°B 66.5°B.)
  • "to be in the north temperate zone": chỉ một khu vực nằm trong ranh giới địa này.

    • Most of Europe is in the north temperate zone. (Phần lớn châu Âu nằm trong vùng ôn đới Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Temperate zone (danh từ): vùng ôn đới nói chung (bao gồm cả Bắc Nam).
    • The temperate zone has moderate temperatures. (Vùng ôn đới nhiệt độ ôn hòa.)
  • South temperate zone (danh từ): vùng ôn đới Nam.
    • New Zealand is located in the south temperate zone. (New Zealand nằm trong vùng ôn đới Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern temperate region: vùng ôn đới phía Bắc.
    • The northern temperate region includes parts of Canada and Russia. (Vùng ôn đới phía Bắc bao gồm một phần Canada Nga.)
  • Temperate Northern Hemisphere: bán cầu Bắc ôn đới.
    • The temperate Northern Hemisphere has many agricultural zones. (Bán cầu Bắc ôn đới nhiều vùng nông nghiệp.)
Các cụm từ liên quan
  • North temperate climate: khí hậu ôn đới Bắc.
    • The north temperate climate is suitable for growing wheat. (Khí hậu ôn đới Bắc thích hợp để trồng lúa mì.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "north temperate zone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khí hậu môi trường.